PROMIN (Protamine sulphate)

Giá niêm yết:
Giá bán:
Quy cách:
Hộp 1 ống x 5ml
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm
Thành phần chính:
Protamine Sulfate
Đặt mua tại:

Thành phần

  • Hoạt chất: Mỗi ống chứa 50 mg protamine sulphate là hoạt chất chính (trung hòa tối thiểu 5000 IU heparin).
  • Tá dược: Natri chlorid, natri hydroxyd, acid hydrochlorid, nước cất pha tiêm.

Dạng bào chế

Dung dịch tiêm

Chỉ định

Thuốc được dùng để đối kháng tác dụng chống đông của heparin trong các trường hợp chảy máu nghiêm trọng:

  • Điều trị chảy máu hoặc quá liều trong quá trình điều trị bằng heparin hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). 
  • Ngăn ngừa tác dụng chống đông hoặc loại bỏ tác dụng kéo dài của heparin/LMWH trước khi phẫu thuật khẩn cấp.
  • Bất hoạt tác dụng của heparin được sử dụng trong tuần hoàn ngoài cơ thể khi phẫu thuật động mạch, phẫu thuật tim hoặc lọc máu thận. 

Liều lượng và cách dùng

Bác sĩ sẽ quyết định liều PROMIN dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, loại và liều lượng heparin cần trung hòa, thời gian từ lúc tiêm heparin, đường dùng heparin và thuốc sẽ được sử dụng cho bạn tại bệnh viện.

Thuốc sẽ được tiêm tĩnh mạch rất chậm trong khoảng 10 phút, và mỗi lần sử dụng không được dùng liều cao hơn lượng thuốc chứa trong một ống (50 mg protamine).

Dung dịch tiêm PROMIN được bào chế với nồng độ 10 mg/mL. Thuốc nên được truyền nhỏ giọt sau khi pha loãng trong 100–200 mL dung dịch natri clorid 0,9%.

Chống chỉ định

Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm (dị ứng) với Protamine sulphate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.

Lưu ý và thận trọng khi dùng thuốc

Trước khi sử dụng PROMIN, hãy thông báo cho bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế.

  • Việc sử dụng protamine có thể gây ra phản ứng dị ứng ngay lập tức (sốc phản vệ) và/hoặc các phản ứng quá mẫn như co thắt phế quản, sốc, ngừng tim cùng với các di chứng của chúng (rối loạn gây ra bởi bệnh lý hoặc phẫu thuật). Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ hệ tuần hoàn trong khi sử dụng PROMIN. Ngoài ra, phải có sẵn phương tiện cấp cứu sốc phản vệ (cơ sở vật chất, nhân lực, thiết bị y tế). Tiêm protamine quá nhanh có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
  • Người bệnh đã từng dùng PROMIN hoặc điều trị bằng liệu pháp insulin kết hợp protamine, và dị ứng với protein từ cá, hoặc đã phẫu thuật thắt ống dẫn tinh (triệt sản nam), có nguy cơ gặp phản ứng phản vệ cao hơn. Để tránh những phản ứng này, với những bệnh nhân nhạy cảm, PROMIN nên được tiêm chậm, tốt nhất là truyền tĩnh mạch chậm trong dung dịch Natri clorid 0,9%. Nếu có nguy cơ dị ứng với protamine sulfate, nên thử tiêm một liều thuốc chống dị ứng trước khi dùng PROMIN.
  • Ngoài ra, việc dùng protamine có thể gây biến chứng tim mạch.
    Quan sát lâm sàng và thực nghiệm cho thấy việc trung hòa heparin bằng protamine có thể làm tăng áp lực động mạch phổi, hạ huyết áp tâm thu và tâm trương, giảm mức tiêu thụ oxy của cơ tim, giảm cung lượng tim, giảm nhịp tim và sức cản mạnh máu toàn thân.
  • Protamin có thể có tác dụng chống đông máu, đặc biệt là ở liều cao, và quá liều có thể dẫn đến tăng chảy máu. Vì vậy, khi heparin đã được trung hòa, không được dùng thêm protamine. Việc trung hòa heparin nên được theo dõi bằng cách xác định thời gian thrombin huyết tương. Người bệnh trải qua các thủ thuật kéo dài và phải dùng liều protamine lặp lại cần được theo dõi chỉ số đông máu một cách cẩn thận. Hiện tượng chảy máu trở lại có thể xảy ra trong vòng 18 giờ sau phẫu thuật và có thể đáp ứng với liều protamine bổ sung.
  • Vì có thể gây kết tủa, PROMIN không được tiêm cùng đường đưa thuốc với cefazolin.
  • PROMIN không thích hợp để đảo ngược tác dụng của các thuốc chống đông đường uống. Không nên sử dụng nếu có chảy máu nhưng không phải do sử dụng heparin trước đó.

Nếu bất kỳ cảnh báo nào ở trên xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tác dụng không mong muốn

Giống như tất cả các thuốc khác, tác dụng không mong muốn có thể xảy ra ở những bệnh nhân nhạy cảm với các thành phần của PROMIN.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, hãy dừng sử dụng PROMIN và THÔNG BÁO NGAY cho bác sĩ hoặc tới phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất:

Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đe dọa tính mạng:

  • Ngứa và sưng ở tay, chân, cổ tay, mặt và môi, hoặc khó thở và khó nuốt do sưng, đặc biệt ở miệng hoặc họng.
  • Phát ban
  • Ngất
  • Vàng da và mắt (bệnh vàng da)

Đây đều là những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng nào kể trên, điều đó có nghĩa bạn bị dị ứng nghiêm trọng với Protamine sulfate. Bạn cần được can thiệp y tế khẩn cấp hoặc nhập viện ngay.

Những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng này rất hiếm gặp.

Các tác dụng không mong muốn thường gặp

  • Khởi phát đột ngột các phản ứng dị ứng (ví dụ: mày đay).
  • Nhịp tim chậm, hạ huyết áp, giãn mạch, đỏ bừng mặt và cổ.
  • Co thắt phế quản, khó thở.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Đau lưng.
  • Yếu sức.
  • Mệt mỏi.
  • Cảm giác nóng/nóng bừng.

Tương tác thuốc

Không nên dùng protamine đồng thời với các loại thuốc khác, đặc biệt là kháng sinh (các loại cephalosporin và penicillin), thuốc cản quang do khả năng gây kết tủa.

Protamine có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng và/hoặc thời gian tác dụng của một số thuốc giãn cơ (không khử cực).

Đặc tính dược học

  • Nhóm dược lý: thuốc chống độc/kháng heparin/protamine.
  • Cơ chế tác dụng:

Protamine là một chất có tính kiềm (base) mạnh, nó gắn/tạo phức hợp với heparin (mang tính acid) để trung hòa / làm mất hiệu lực chống đông của heparin.

Tác dụng ngược khi quá liều: Bản thân protamine ở liều cao cũng có tác dụng chống đông, do đó nếu dùng quá liều sẽ làm gia tăng nguy cơ chảy máu.

Thông tin khác

  • Hạn sử dụng: Sử dụng theo đúng hạn sử dụng ghi trên bao bì. Không dùng thuốc sau ngày hết hạn hoặc khi phát hiện sản phẩm/bao bì có dấu hiệu hư hỏng, biến chất. 
  • Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 25°C và tránh ánh sáng.

TƯ VẤN SỨC KHỎE

Bạn có thắc mắc về sức khỏe: Hãy liên hệ với chúng tôi, đội ngũ chuyên gia y tế sẽ giải đáp và tư vấn tận tình.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

SẢN PHẨM LIÊN QUAN