Hoạt chất: Defibrotide
Hàm lượng: 80 mg/mL
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Defitelio được chỉ định để điều trị bệnh tắc nghẽn tĩnh mạch gan nặng (VOD), còn được gọi là hội chứng tắc nghẽn xoang gan (SOS) trong liệu pháp ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) cho người lớn, thanh thiếu niên, trẻ em và trẻ sơ sinh trên 1 tháng tuổi.
Defitelio phải được kê đơn, chỉ định bởi các bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng
Liều khuyến cáo là 6,25 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 6 giờ (25 mg/kg/ngày).
Hiện chưa có nhiều dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn của liều lượng cao hơn mức này, do đó không nên tăng liều lên trên 25 mg/kg/ngày.
Liệu pháp điều trị nên được thực hiện trong tối thiểu 21 ngày và được tiếp tục sử dụng cho đến khi các triệu chứng và dấu hiệu của VOD nặng được giải quyết.
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em từ 1 tháng đến 18 tuổi tương tự như người lớn, tức là 6,25 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 6 giờ.
Không khuyến cáo sử dụng Defitelio ở trẻ em dưới 1 tháng tuổi.
Suy giảm chức năng thận
Không cần điều chỉnh liều lượng đối với bệnh nhân suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo gián đoạn.
Suy giảm chức năng gan
Chưa có nghiên cứu dược động học chính thức nào được thực hiện trên bệnh nhân suy gan; tuy nhiên, thuốc này đã được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân bị suy gan mà không cần điều chỉnh liều lượng và không phát hiện vấn đề an toàn nào. Do đó, không cần điều chỉnh liều lượng nhưng cần theo dõi bệnh nhân cẩn thận.
Cách sử dụng
Defitelio được dùng để tiêm tĩnh mạch. Thuốc được truyền qua đường tĩnh mạch trong vòng hai giờ.
Defitelio luôn cần được pha loãng trước khi sử dụng. Có thể pha loãng với dung dịch glucose 5% để truyền tĩnh mạch hoặc dung dịch natri clorua 9 mg/mL (0,9%) để truyền tĩnh mạch, đến nồng độ thích hợp để truyền trong 2 giờ. Tổng thể tích dịch truyền cần được xác định dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Nồng độ cuối cùng của Defitelio nên nằm trong khoảng từ 4 mg/mL đến 20 mg/mL.
Lọ thuốc chỉ dùng một lần và dung dịch còn thừa sau mỗi liều dùng phải được loại bỏ
Chi tiết hướng dẫn về cách pha loãng thuốc trước khi sử dụng (Xem mục thông tin khác)
-Mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào trong sản phẩm
– Sử dụng đồng thời liệu pháp tiêu huyết khối
Biện pháp tránh thai ở nam giới và nữ giới
Bệnh nhân và bạn tình của bệnh nhân cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian tiếp xúc với Defitelio và trong một tuần sau khi ngừng sử dụng thuốc.
Mang thai
Hiện chưa có nghiên cứu nào sử dụng defibrotide ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu về độc tính phát triển phôi thai ở chuột và thỏ mang thai với liều defibrotide gần với liều điều trị khuyến cáo ở người cho thấy tỷ lệ sảy thai xuất huyết cao
Không nên sử dụng Defitelio trong thời kỳ mang thai trừ khi tình trạng bệnh lý của người phụ nữ yêu cầu điều trị bằng Defitelio.
Nuôi con bằng sữa mẹ
Chưa rõ liệu defibrotide có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Xét đến bản chất của thuốc, không dự kiến có nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ. Defitelio có thể được sử dụng trong thời gian cho con bú.
Khả năng sinh sản
Hiện chưa có nghiên cứu nào điều tra tác động của defibrotide đối với khả năng sinh sản của con người.
Khả năng lái xe, vận hành máy móc
Defitelio không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân không được khuyến khích lái xe hoặc vận hành máy móc do bản chất của bệnh lý nền.
Quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều và việc điều trị nên tập trung vào điều trị triệu chứng. Defibrotide không được loại bỏ bằng phương pháp lọc máu
Cảnh báo và biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi sử dụng
Không nên sử dụng các sản phẩm thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết trong vòng 24 giờ sau khi dùng Defitelio (trong vòng 12 giờ đối với heparin không phân đoạn).
Điều trị chống đông máu toàn thân đồng thời (ví dụ: heparin, warfarin, thuốc ức chế thrombin trực tiếp và thuốc ức chế yếu tố Xa trực tiếp), ngoại trừ việc duy trì hoặc tái thông đường truyền tĩnh mạch trung tâm định kỳ, cần được theo dõi cẩn thận. Cần cân nhắc việc ngừng sử dụng Defitelio trong thời gian sử dụng liệu pháp này.
Các thuốc có tác dụng ảnh hưởng đến sự kết tập tiểu cầu (ví dụ như thuốc chống viêm không steroid) cần được sử dụng thận trọng, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, trong suốt thời gian điều trị bằng Defitelio.
Ở những bệnh nhân bị hoặc phát triển tình trạng chảy máu cấp tính nghiêm trọng cần truyền máu, không nên sử dụng Defitelio hoặc nên ngừng sử dụng. Khuyến cáo tạm thời ngừng sử dụng Defitelio ở những bệnh nhân trải qua phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
Không nên sử dụng defibrotide cho bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định – tình trạng được định nghĩa là không thể duy trì huyết áp động mạch trung bình chỉ với sự hỗ trợ của thuốc co mạch.
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất trong quá trình điều trị tắc nghẽn tĩnh mạch gan là xuất huyết (bao gồm nhưng không giới hạn ở xuất huyết đường tiêu hóa, xuất huyết phổi và chảy máu cam) và hạ huyết áp.
Tần suất được định nghĩa như sau:
Rất thường gặp: ≥1/10 (trên 10%).
Thường gặp: ≥1/100 đến <1/10 (từ 1% đến 10%).
Ít gặp: ≥1/1.000 đến <1/100 (từ 0,1% đến 1%).
Hiếm gặp: ≥1/10.000 đến <1/1.000 (từ 0,01% đến 0,1%).
Rất hiếm gặp: <1/10.000 (dưới 0,01%).
|
Rối loạn hệ thống máu và bạch huyết |
|
|
Thường gặp |
Rối loạn đông máu |
|
Rối loạn hệ thống miễn dịch |
|
|
Hiếm gặp |
Quá mẫn cảm |
|
Phản ứng phản vệ |
|
|
Rối loạn hệ thần kinh |
|
|
Thường gặp |
Xuất huyết não |
|
Hiếm gặp |
Tụ máu não |
|
Các bệnh về mắt |
|
|
Hiếm gặp |
Xuất huyết kết mạc |
|
Rối loạn mạch máu |
|
|
Rất thường gặp |
Hạ huyết áp |
|
Thường gặp |
Xuất huyết |
|
Các rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất |
|
|
Thường gặp |
Xuất huyết phổi |
|
Chảy máu cam |
|
|
Hiếm gặp |
Tràn máu màng phổi |
|
Rối loạn tiêu hóa |
|
|
Thường gặp |
Xuất huyết đường tiêu hóa |
|
Nôn mửa |
|
|
Tiêu chảy |
|
|
Buồn nôn |
|
|
Nôn ra máu |
|
|
Chảy máu miệng |
|
|
Hiếm gặp |
Melaena |
|
Các bệnh lý về da và mô dưới da |
|
|
Thường gặp |
Phát ban |
|
Ngứa |
|
|
Chấm xuất huyết |
|
|
Hiếm gặp |
Vết bầm tím |
|
Các bệnh lý về thận và đường tiết niệu |
|
|
Thường gặp |
Tiểu máu |
|
Rối loạn chung và tình trạng tại vị trí tiêm |
|
|
Thường gặp |
Xuất huyết tại vị trí đặt ống thông |
|
Sốt |
|
|
Hiếm gặp |
Chảy máu tại chỗ tiêm |
Ở trẻ nhỏ: Tần suất, tính chất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng bất lợi ở trẻ em nhìn chung tương tự như ở người lớn. Không cần lưu ý đặc biệt nào.
Tương tác tiềm tàng với t-PA tái tổ hợp
Trong mô hình chuột bị huyết khối tắc mạch, t-PA tái tổ hợp làm tăng cường tác dụng chống huyết khối của defibrotide khi được tiêm tĩnh mạch, do đó việc dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết và chống chỉ định (xem phần 4.3).
Tương tác tiềm tàng với các thuốc chống đông máu và tiêu sợi huyết.
Defibrotide có tác dụng làm tan huyết khối và điều này có thể làm tăng cường hoạt động của các thuốc chống huyết khối/tan huyết khối.
Hiện chưa có báo cáo nào về kinh nghiệm sử dụng defibrotide ở bệnh nhân đang điều trị đồng thời với heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), warfarin hoặc điều trị đồng thời với thuốc ức chế thrombin trực tiếp (ví dụ: dabigatran) hoặc thuốc ức chế yếu tố Xa trực tiếp (ví dụ: rivaroxaban và apixaban). Do đó, không khuyến cáo sử dụng defibrotide cùng với các thuốc chống đông máu/tiêu sợi huyết.
Tuy nhiên, nếu sử dụng trong những trường hợp ngoại lệ, cần thận trọng bằng cách theo dõi chặt chẽ các thông số đông máu.
Defibrotide không ức chế hoặc cảm ứng CYP450
Cơ chế tác dụng
Defibrotide là một hỗn hợp oligonucleotide đã được chứng minh có tác dụng chống huyết khối, tiêu sợi huyết, chống kết dính và chống viêm. Cơ chế tác dụng của nó rất đa yếu tố. Về cơ bản, nó hoạt động bằng cách giảm sự hoạt hóa quá mức của tế bào nội mô (rối loạn chức năng nội mô), điều chỉnh sự cân bằng nội môi của nội mô cũng như khôi phục sự cân bằng huyết khối-tiêu sợi huyết. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng chính xác của defibrotide vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
Defibrotide đã chứng minh tác dụng chống huyết khối và tiêu sợi huyết trong ống nghiệm và trên cơ thể sống bằng cách: tăng cường biểu hiện chất ức chế con đường yếu tố mô toàn thân (TFPI), chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA) và thrombomodulin (TM); giảm biểu hiện yếu tố von Willebrand (vWF) và chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1); và tăng cường hoạt tính enzyme của plasmin để thủy phân cục máu đông fibrin.
Các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật đã chứng minh rằng defibrotide ức chế sự bám dính của bạch cầu và tiểu cầu vào nội mô bằng cách: ức chế P-selectin và phân tử bám dính tế bào mạch máu-1 (VCAM)-1; can thiệp vào sự di chuyển xuyên màng của bạch cầu qua trung gian kháng nguyên liên kết chức năng tế bào lympho 1-phân tử bám dính giữa các tế bào (LFA-1-ICAM); và tăng oxit nitric (NO), Prostaglandin I2 (PGI2) và Prostaglandin E2 (PGE2).
Trong thử nghiệm in vitro, defibrotide thể hiện tác dụng chống viêm, làm giảm sự giải phóng và sản sinh các gốc oxy phản ứng và các chất trung gian gây viêm như interleukin 6, thromboxane A2, leukotriene B4 và yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α).
Defibrotide bảo vệ tế bào nội mô (EC) khỏi tổn thương và thúc đẩy cân bằng nội môi mô bằng cách giảm thiểu hiện tượng apoptosis do fludarabine gây ra ở tế bào nội mô trong khi vẫn duy trì tác dụng chống bệnh bạch cầu và bằng cách ức chế sự biểu hiện của heparanase, như đã được chứng minh trong các nghiên cứu in vitro và in vivo.
Dược động học
Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh điểm vào cuối thời gian truyền dịch và giảm dần sau đó với tốc độ thải trừ nhanh chóng, hầu hết các mẫu đều không còn phát hiện được thuốc sau 3,5 giờ kể từ khi bắt đầu truyền dịch.
Phân tích mô phỏng dược động học cho thấy nồng độ Defitelio trong huyết tương không tích lũy khi dùng nhiều liều và với liều lượng gấp 4 lần liều điều trị.
Thể tích phân bố khoảng 10 L. Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy 93% Defitelio liên kết với protein huyết tương.
Sau khi dùng liều điều trị (6,25 mg/kg) cho người khỏe mạnh, trung bình 9,48% tổng liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng defibrotide không đổi trong vòng 24 giờ, phần lớn được bài tiết trong khoảng thời gian thu thập mẫu đầu tiên từ 0-4 giờ (khoảng 98%).
Defibrotide không ức chế hoặc gây cảm ứng CYP450.
Dữ liệu tiền lâm sàng
Dữ liệu cho thấy không có mối nguy hiểm đặc biệt nào đối với con người dựa trên các nghiên cứu thông thường về dược lý an toàn, độc tính khi dùng liều lặp lại, độc tính di truyền hoặc khả năng gây ung thư.
1 mL dung dịch đậm đặc chứa 80 mg defibrotide, tương ứng với lượng 200 mg trong lọ 2,5 mL, và tương ứng với nồng độ trong khoảng từ 4 mg/mL đến 20 mg/mL sau khi pha loãng. Hộp 10 lọ
Chuẩn bị Defitelio (sử dụng kỹ thuật vô trùng)
Mọi sản phẩm thuốc không sử dụng hoặc chất thải y tế cần được xử lý theo quy định của địa phương.
Bạn có thắc mắc về sức khỏe: Hãy liên hệ với chúng tôi, đội ngũ chuyên gia y tế sẽ giải đáp và tư vấn tận tình.